Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交流サイト
[Giao Lưu]
こうりゅうサイト
🔊
Danh từ chung
trang mạng xã hội
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu