交機 [Giao Cơ]
こうき
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đội cảnh sát giao thông cơ động
🔗 交通機動隊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đội cảnh sát giao thông cơ động
🔗 交通機動隊