交替形 [Giao Thế Hình]
こうたいけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
hình thức thay thế
🔗 音韻交替
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
hình thức thay thế
🔗 音韻交替