Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交換教授
[Giao Hoán Giáo Thụ]
こうかんきょうじゅ
🔊
Danh từ chung
giáo sư trao đổi
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
教
Giáo
giáo dục
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy