交換台 [Giao Hoán Đài]
こうかんだい
Danh từ chung
tổng đài điện thoại
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
nhân viên tổng đài
JP: 交換台、ボストンに電話しようとしているんですが。
VI: Tổng đài, tôi đang cố gọi điện đến Boston.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
交換台でございます。
Đây là tổng đài.