交換処理能力 [Giao Hoán Xứ Lý Năng Lực]
こうかんしょりのうりょく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
khả năng chuyển mạch
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
khả năng chuyển mạch