交換円 [Giao Hoán Viên]
こうかんえん
Danh từ chung
yên có thể chuyển đổi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
円をドルに交換して下さい。
Làm ơn đổi yên sang đô la cho tôi.
彼は円をドルと交換した。
Anh ấy đã đổi yên lấy đô la.