交感神経 [Giao Cảm Thần Kinh]

こうかんしんけい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

dây thần kinh giao cảm