交差対称性 [Giao Sai Đối Xưng Tính]
こうさたいしょうせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
đối xứng giao nhau
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
đối xứng giao nhau