交差合計検査 [Giao Sai Hợp Kế Kiểm Tra]
こうさごうけいけんさ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểm tra tổng chéo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểm tra tổng chéo