Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交付年月日
[Giao Phó Niên Nguyệt Nhật]
こうふねんがっぴ
🔊
Danh từ chung
ngày cấp
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày