交互配置 [Giao Hỗ Phối Trí]
こうごはいち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
xen kẽ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
xen kẽ