Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交互接種
[Giao Hỗ Tiếp Chủng]
こうごせっしゅ
🔊
Danh từ chung
tiêm chủng chéo
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
種
Chủng
loài; giống; hạt giống