Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亡親
[Vong Thân]
ぼうしん
🔊
Danh từ chung
cha mẹ đã khuất
Hán tự
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
親
Thân
cha mẹ; thân mật