Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亡羊
[Vong Dương]
ぼうよう
🔊
Danh từ chung
cừu lạc
Hán tự
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
羊
Dương
cừu