Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亡弟
[Vong Đệ]
ぼうてい
🔊
Danh từ chung
em trai đã mất
Hán tự
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
弟
Đệ
em trai; phục vụ trung thành với người lớn tuổi