Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亡命政権
[Vong Mệnh Chánh Quyền]
ぼうめいせいけん
🔊
Danh từ chung
chính phủ lưu vong
Hán tự
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
政
Chánh
chính trị; chính phủ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi