Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亡友
[Vong Hữu]
ぼうゆう
🔊
Danh từ chung
bạn đã khuất
Hán tự
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
友
Hữu
bạn bè