Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亜門
[A Môn]
あもん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
phân ngành
Hán tự
亜
A
châu Á; xếp sau; đến sau; -ous
門
Môn
cổng