Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亜連
[A Liên]
あれん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
phân tộc
Hán tự
亜
A
châu Á; xếp sau; đến sau; -ous
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái