Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亜砒酸塩
[A Tì Toan Diêm]
あひさんえん
🔊
Danh từ chung
arsenit
Hán tự
亜
A
châu Á; xếp sau; đến sau; -ous
砒
Tì
thạch tín
酸
Toan
axit; chua
塩
Diêm
muối