Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亜界
[A Giới]
あかい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
phân giới
Hán tự
亜
A
châu Á; xếp sau; đến sau; -ous
界
Giới
thế giới; ranh giới