Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亜寒帯
[A Hàn Đái]
あかんたい
🔊
Danh từ chung
vùng cận Bắc cực
Hán tự
亜
A
châu Á; xếp sau; đến sau; -ous
寒
Hàn
lạnh
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực