井蛙は以って海を語る可からず [Tỉnh Oa Dĩ Hải Ngữ Khả]

せいあはもってうみをかたるべからず

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Tục ngữ

người hẹp hòi không thể hiểu cách thế giới vận hành

con ếch trong giếng không thể hiểu đại dương dù có giải thích cho nó

🔗 井の中の蛙、大海を知らず; 井蛙