井蛙 [Tỉnh Oa]

せいあ

Danh từ chung

ếch trong giếng

người có tầm nhìn hạn hẹp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なかかえる
Ếch ngồi đáy giếng.
なかかえる大海たいかいらず。
Ếch ngồi đáy giếng không biết biển rộng.
世間せけんらずにもほどがある。なかかえる大海たいかいらず、ということかね。
Người ta quá ngây thơ. Đúng là "ếch ngồi đáy giếng".