Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五輪大会
[Ngũ Luân Đại Hội]
ごりんたいかい
🔊
Danh từ chung
Thế vận hội Olympic
Hán tự
五
Ngũ
năm
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
大
Đại
lớn; to
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia