Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五賢帝
[Ngũ Hiền Đế]
ごけんてい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
năm hoàng đế tốt
Hán tự
五
Ngũ
năm
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo
帝
Đế
chủ quyền; hoàng đế; thần; đấng tạo hóa