五箇年 [Ngũ Cá Niên]
五カ年 [Ngũ Niên]
五ヵ年 [Ngũ Niên]
五ヶ年 [Ngũ Niên]
五か年 [Ngũ Niên]
五ケ年 [Ngũ Niên]
5箇年 [Cá Niên]
5カ年 [Niên]
5ヵ年 [Niên]
5ヶ年 [Niên]
5か年 [Niên]
5ケ年 [Niên]
ごかねん
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
năm năm một lần; lặp lại mỗi năm năm