Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五本箸
[Ngũ Bản Trứ]
ごほんばし
🔊
Danh từ chung
ăn bằng tay
năm đôi đũa
Hán tự
五
Ngũ
năm
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
箸
Trứ
đũa