Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五月雨雲
[Ngũ Nguyệt Vũ Vân]
さみだれぐも
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
mây mùa mưa
Hán tự
五
Ngũ
năm
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
雨
Vũ
mưa
雲
Vân
mây