五月雨 [Ngũ Nguyệt Vũ]
さみだれ
さつきあめ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chung
mưa đầu hè
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
五月雨式に失礼いたします。
Tôi xin phép rời đi trong chốc lát.