Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五明後日
[Ngũ Minh Hậu Nhật]
ごあさって
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
bốn ngày sau
Hán tự
五
Ngũ
năm
明
Minh
sáng; ánh sáng
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày