Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五官
[Ngũ Quan]
ごかん
🔊
Danh từ chung
năm giác quan
Hán tự
五
Ngũ
năm
官
Quan
quan chức; chính phủ