Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五叉路
[Ngũ Xoa Lộ]
5叉路
[Xoa Lộ]
ごさろ
🔊
Danh từ chung
ngã năm
Hán tự
五
Ngũ
năm
叉
Xoa
ngã ba đường; háng
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách