五十肩 [Ngũ Thập Kiên]
ごじゅうかた
Danh từ chung
đau vai do tuổi
JP: 五十肩に悩まされています。
VI: Tôi đang bị đau vai gáy.
Danh từ chung
đau vai do tuổi
JP: 五十肩に悩まされています。
VI: Tôi đang bị đau vai gáy.