Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五十瀬
[Ngũ Thập Lại]
いせ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
nhiều thác nước
Hán tự
五
Ngũ
năm
十
Thập
mười
瀬
Lại
dòng chảy xiết; nông