Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五十年祭
[Ngũ Thập Niên Tế]
ごじゅうねんさい
🔊
Danh từ chung
lễ kỷ niệm năm mươi năm
Hán tự
五
Ngũ
năm
十
Thập
mười
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng