Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五分試し
[Ngũ Phân Thí]
ごぶだめし
🔊
Danh từ chung
giết dần dần
Hán tự
五
Ngũ
năm
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
試
Thí
thử; kiểm tra