Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五分刈り
[Ngũ Phân Ngải]
ごぶがり
🔊
Danh từ chung
tóc cắt ngắn
Hán tự
五
Ngũ
năm
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
刈
Ngải
gặt; cắt; tỉa