Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五つ子
[Ngũ Tử]
いつつご
🔊
Danh từ chung
sinh năm
Hán tự
五
Ngũ
năm
子
Tử
trẻ em