Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
互角稽古
[Hỗ Giác Kê Cổ]
ごかくけいこ
🔊
Danh từ chung
luyện tập cùng cấp độ
Hán tự
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
角
Giác
góc; sừng; gạc
稽
Kê
suy nghĩ; cân nhắc
古
Cổ
cũ