Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
互恵条約
[Hỗ Huệ Điêu Ước]
ごけいじょうやく
🔊
Danh từ chung
hiệp ước tương hỗ
Hán tự
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
恵
Huệ
ân huệ; phước lành; ân sủng; lòng tốt
条
Điêu
điều khoản
約
Ước
hứa; khoảng; co lại