Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
互助会
[Hỗ Trợ Hội]
ごじょかい
🔊
Danh từ chung
hội tương trợ
Hán tự
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
助
Trợ
giúp đỡ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia