二頭筋 [Nhị Đầu Cân]
にとうきん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
cơ nhị đầu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
男性はフィットネスセンターへ行くと二頭筋をよく鍛えるみたいだ。
Có vẻ như đàn ông thường tập bắp tay khi đến phòng tập thể dục.