二項演算 [Nhị Hạng Diễn Toán]
にこうえんざん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phép toán nhị phân; phép toán hai ngôi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phép toán nhị phân; phép toán hai ngôi