Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二院制度
[Nhị Viện Chế Độ]
にいんせいど
🔊
Danh từ chung
hệ thống lưỡng viện
Hán tự
二
Nhị
hai
院
Viện
viện; đền
制
Chế
hệ thống; luật
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ