Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二間
[Nhị Gian]
にけん
🔊
Danh từ chung
hai ken (khoảng 3,6m)
🔗 間・けん
Hán tự
二
Nhị
hai
間
Gian
khoảng cách; không gian