Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重身
[Nhị Trọng Thân]
にじゅうしん
🔊
Danh từ chung
bản sao
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
身
Thân
cơ thể; người