Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重課税
[Nhị Trọng Khóa Thuế]
にじゅうかぜい
🔊
Danh từ chung
đánh thuế hai lần
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
税
Thuế
thuế