Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重苦
[Nhị Trọng Khổ]
にじゅうく
🔊
Danh từ chung
đau khổ kép; khó khăn kép
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có